← Từ điển
scatting
C1
noun
scatting
nghĩa là
hát scat
Các nghĩa
hát scat
scat singing
uncountable · usually
Dạng khác
scattings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi