← Từ điển

scarfing

C2 noun

scarfing nghĩa là vải làm khăn quàng

Các nghĩa

  1. vải làm khăn quàng

    Material for making scarves.

    I caught myself mindlessly scarfing down the freshly made food.

  2. mối nối chồng (kiểu khăn quàng)

    A scarf joint.

Dạng khác