scarfing
scarfing nghĩa là vải làm khăn quàng
Các nghĩa
-
vải làm khăn quàng
Material for making scarves.
I caught myself mindlessly scarfing down the freshly made food.
-
mối nối chồng (kiểu khăn quàng)
A scarf joint.
Dạng khác
- scarfings plural
scarfing nghĩa là vải làm khăn quàng
vải làm khăn quàng
Material for making scarves.
I caught myself mindlessly scarfing down the freshly made food.
mối nối chồng (kiểu khăn quàng)
A scarf joint.