← Từ điển

scarf

A2 noun

Các nghĩa

  1. khăn choàng cổ · khăn quàng cổ · khăn quàng

    A long, often knitted, garment worn around the neck.

  2. mối ghép vát

    A headscarf.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn