scarf
Các nghĩa
-
khăn choàng cổ · khăn quàng cổ · khăn quàng
A long, often knitted, garment worn around the neck.
-
mối ghép vát
A headscarf.
Dạng khác
- scarves plural
- scarfs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn