scarf
Các nghĩa
-
mối ghép vát
A type of joint in woodworking, formed by two shaped ends that fit into or onto each other.
-
rãnh kim máy khâu
A groove on one side of a sewing machine needle.
-
vết cắt hướng đổ
A dip or notch or cut made in the trunk of a tree to direct its fall when felling.
Dạng khác
- scarfs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn