← Từ điển
scaphoid
C2
noun
scaphoid
nghĩa là
xương thuyền cổ tay
Các nghĩa
xương thuyền cổ tay
Carpal navicular bone.
Dạng khác
scaphoids
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi