← Từ điển
scap
C2
noun
/skæp/
scap
/skæp/
nghĩa là
xương bả vai
Các nghĩa
xương bả vai
The scapula.
colloquial
Dạng khác
scaps
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi