← Từ điển

scales

B2 noun

scales /skeɪlz/ nghĩa là cân

Các nghĩa

  1. cân

    A device for measuring weight.

    plural · plural-only

    The butcher put the sausages on the scales.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn