scales
scales /skeɪlz/ nghĩa là cân
Các nghĩa
-
cân
A device for measuring weight.
The butcher put the sausages on the scales.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn