scaled
scaled /skeɪld/ nghĩa là có vảy
Các nghĩa
-
có vảy
Covered with scales or scale-like structures.
I scaled one.
He scaled a fish.
We scaled a sharp peak.
-
đã bỏ vảy
Without scales, or with the scales removed.
scaled herring
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn