scalar
scalar /skeɪ.lɚ/ nghĩa là đại lượng vô hướng
Các nghĩa
-
đại lượng vô hướng
A quantity that has magnitude but not direction.
-
bộ khuếch đại vô hướng
An amplifier whose output is a constant multiple of its input.
Dạng khác
- scalars plural
scalar /skeɪ.lɚ/ nghĩa là đại lượng vô hướng
đại lượng vô hướng
A quantity that has magnitude but not direction.
bộ khuếch đại vô hướng
An amplifier whose output is a constant multiple of its input.