← Từ điển

Saxton

C2 name

Saxton nghĩa là làng Saxton (thuộc giáo xứ Saxton with Scarthingwell, huyện Selby, Bắc Yorkshire, Anh)

Các nghĩa

  1. làng Saxton (thuộc giáo xứ Saxton with Scarthingwell, huyện Selby, Bắc Yorkshire, Anh)

    A village in Saxton with Scarthingwell parish, Selby district, North Yorkshire, England (OS grid ref SE4736).

    countable · uncountable

  2. vùng ngoại ô Saxton (thuộc Nelson, New Zealand)

    A suburb of Nelson, New Zealand.

    countable · uncountable

  3. cộng đồng chưa hợp nhất Saxton (thuộc hạt Whitley, Kentucky, Hoa Kỳ)

    An unincorporated community in Whitley County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất Saxton (thuộc hạt Buchanan, Missouri, Hoa Kỳ)

    An unincorporated community in Buchanan County, Missouri, United States.

    countable · uncountable

  5. thị trấn Saxton (thuộc hạt Bedford, Pennsylvania, Hoa Kỳ)

    A borough in Bedford County, Pennsylvania, United States.

    countable · uncountable

  6. họ Saxton (xuất phát từ tiếng Anh cổ, chỉ người sống ở một nơi gọi là Saxton)

    A habitational surname from Old English.

    countable

Dạng khác