← Từ điển
Sawtelle
C2
name
Sawtelle
nghĩa là
họ Sawtelle
Các nghĩa
họ Sawtelle
A surname.
Dạng khác
Sawtelles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi