sawbuck
sawbuck nghĩa là giá cưa gỗ, con ngựa gỗ (khung đỡ gỗ để cưa)
Các nghĩa
-
giá cưa gỗ, con ngựa gỗ (khung đỡ gỗ để cưa)
A framework for holding wood so that it can be sawed; a sawhorse.
-
tờ mười đô la
A ten-dollar bill.
Dạng khác
- sawbucks plural