savarin
savarin nghĩa là bánh savarin (bánh xốp có rưới rượu)
Các nghĩa
-
bánh savarin (bánh xốp có rưới rượu)
A type of leavened cake often drizzled with liquor.
Dạng khác
- savarins plural
savarin nghĩa là bánh savarin (bánh xốp có rưới rượu)
bánh savarin (bánh xốp có rưới rượu)
A type of leavened cake often drizzled with liquor.