← Từ điển
Savant
C1
name
Savant
nghĩa là
họ Savant
Các nghĩa
họ Savant
A surname.
Tom is an autistic savant.
Dạng khác
Savants
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi