← Từ điển
sault
C2
noun
/suː/
sault
/suː/
nghĩa là
thác nước; ghềnh
Các nghĩa
thác nước; ghềnh
A waterfall; a rapid.
canada · us
Dạng khác
saults
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi