← Từ điển

sash

B2 verb

sash /sæʃ/ nghĩa là trang bị khung cửa

Các nghĩa

  1. trang bị khung cửa

    To adorn with a sash.

    transitive

    What a beautiful sash!

    Who's that girl with the red sash?

    He wore a red sash across his chest.

Dạng khác