← Từ điển

sanjo

C2 noun

sanjo nghĩa là sanjo (thể loại nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc)

Các nghĩa

  1. sanjo (thể loại nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc)

    a genre of traditional Korean instrumental music

    uncountable