← Từ điển
sang
A2
verb
/ˈsæŋ/
us
/ˈseɪ̯ŋ/
Các nghĩa
đi đào sâm rừng
to gather wild ginseng
appalachia · slang
Dạng khác
sangs
present, singular, third-person
sanging
participle, present
sanged
participle, past
Dễ nhầm với
say
/seɪ/
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi