sandblasting
sandblasting nghĩa là phun cát (làm sạch bề mặt)
Các nghĩa
-
phun cát (làm sạch bề mặt)
The process by which something is sandblasted.
Dạng khác
- sandblastings plural
sandblasting nghĩa là phun cát (làm sạch bề mặt)
phun cát (làm sạch bề mặt)
The process by which something is sandblasted.