← Từ điển

sandblast

C2 noun
us /ˈsændˌblæst/

sandblast /ˈsænd.blɑːst/ nghĩa là phun cát (để khắc hình lên kính hoặc kim loại)

Các nghĩa

  1. phun cát (để khắc hình lên kính hoặc kim loại)

    Sand driven by a blast of air or steam for cutting and engraving figures on glass or metal.

Dạng khác