← Từ điển

sanda

C2 noun

sanda nghĩa là võ thuật tán đả (môn võ Trung Quốc, tương tự kick-boxing)

Các nghĩa

  1. võ thuật tán đả (môn võ Trung Quốc, tương tự kick-boxing)

    A traditional music style.

    malaysia · uncountable

    I lived in Sanda City last year.

    How long have you lived in Sanda?

    I did not live in Sanda last year.