← Từ điển

sanda

C2 noun

sanda nghĩa là võ thuật tán đả (môn võ Trung Quốc, tương tự kick-boxing)

Các nghĩa

  1. võ thuật tán đả (môn võ Trung Quốc, tương tự kick-boxing)

    A desert reptile, Saara hardwickii, a type of spiny-tailed lizard.

    A favourite prey species is the sanda or spiny-tailed lizard.

Dạng khác