← Từ điển
Sampath
C2
name
Sampath
nghĩa là
họ Sampath
Các nghĩa
họ Sampath
A surname.
Dạng khác
Sampaths
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi