← Từ điển
salto
C2
noun
salto
nghĩa là
cú nhào lộn
Các nghĩa
cú nhào lộn
A somersault.
Dạng khác
saltos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi