← Từ điển

sallow

C2 verb

sallow /ˈsæloʊ/ nghĩa là trở nên vàng vọt, tái xanh

Các nghĩa

  1. trở nên vàng vọt, tái xanh

    To become sallow.

    intransitive

    I might have stemmed them in a narrow vase And watched each petal sallowing . . .

  2. làm cho vàng vọt, làm tái xanh

    To cause (someone or something) to become sallow.

    transitive

Dạng khác