← Từ điển
salivary
C2
adj
/ˈsælɪˌvɛɹi/
salivary
/ˈsælɪˌvɛɹi/
nghĩa là
thuộc nước bọt
Các nghĩa
thuộc nước bọt
Relating to saliva.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi