← Từ điển

Salar

C2 noun

Salar nghĩa là dân tộc Salar (một dân tộc thiểu số nói tiếng Turk ở Trung Quốc)

Các nghĩa

  1. dân tộc Salar (một dân tộc thiểu số nói tiếng Turk ở Trung Quốc)

    A Turkic ethnic minority of China.

    plural · plural-only