← Từ điển

saint

A2 verb
gen /seɪnt/

saint /sɛnt/ nghĩa là tuyên thánh, phong thánh

Các nghĩa

  1. tuyên thánh · phong thánh

    Synonym of canonize: to honor, formally name, or revere as a saint.

    transitive

    Many Catholics wished to see Pope John Paul II sainted immediately after his death.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối