← Từ điển

saggy

C1 adj

saggy /ˈsæɡi/ nghĩa là rộng thùng thình

Các nghĩa

  1. rộng thùng thình

    Baggy or loose-fitting.

    Bagpuss was an old, saggy cloth cat.

  2. chùng, trễ xuống

    That sinks or droops from wear or its own weight.

    saggy boobs

    saggy skin

Dạng khác