← Từ điển

Sadat

C2 name

Sadat nghĩa là họ Sadat (gốc Ả Rập)

Các nghĩa

  1. họ Sadat (gốc Ả Rập)

    A surname from Arabic

    countable · uncountable

  2. tên nam (gốc Ả Rập)

    A male given name from Arabic.

    countable · uncountable

  3. một số địa danh ở Iran

    A number of places in Iran.

    countable · uncountable

  4. một số địa danh ở Ấn Độ

    A number of places in India.

    countable · uncountable

  5. một số địa danh ở Pakistan

    A number of places in Pakistan.

    countable · uncountable

  6. một số địa danh ở Ai Cập

    A number of places in Egypt.

    countable · uncountable

Dạng khác