← Từ điển

Sacks

B2 name

Sacks /sæks/ nghĩa là họ Sacks

Các nghĩa

  1. họ Sacks

    A surname.

    How many sacks do you have?

    How many sacks have you got?

    She wears potato sacks for clothes.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều