Sacks
Sacks /sæks/ nghĩa là họ Sacks
Các nghĩa
-
họ Sacks
A surname.
How many sacks do you have?
How many sacks have you got?
She wears potato sacks for clothes.
Dạng khác
- Sackses plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều