← Từ điển

Sacagawea

C2 noun

Sacagawea /ˌsækəd͡ʒəˈwi.ə/ nghĩa là đồng đô la vàng có hình Sacagawea

Các nghĩa

  1. đồng đô la vàng có hình Sacagawea

    A gold-colored dollar coin with an image of the girl Sacagawea on the obverse.

    us

Dạng khác