← Từ điển

sabot

C2 verb
us /ˈseɪboʊ/

sabot /ˈsæbəʊ/ nghĩa là bọc trong vỏ đạn

Các nghĩa

  1. bọc trong vỏ đạn

    To enclose (a projectile) in a sabot.

    transitive

Dạng khác