← Từ điển
sabo
C2
noun
sabo
nghĩa là
kẻ phá hoại
Các nghĩa
kẻ phá hoại
A saboteur.
slang
Dạng khác
sabos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi