Saba
Saba nghĩa là chương 34 của kinh Quran
Các nghĩa
-
chương 34 của kinh Quran
34th Surah of Quran.
-
họ từ tiếng Ả Rập
A surname from Arabic.
Dạng khác
- Sabas plural
Saba nghĩa là chương 34 của kinh Quran
chương 34 của kinh Quran
34th Surah of Quran.
họ từ tiếng Ả Rập
A surname from Arabic.