← Từ điển

Saba

C1 name

Saba nghĩa là chương 34 của kinh Quran

Các nghĩa

  1. chương 34 của kinh Quran

    34th Surah of Quran.

  2. họ từ tiếng Ả Rập

    A surname from Arabic.

Dạng khác