sab
sab nghĩa là kẻ phá hoại (đặc biệt là phá hoại cuộc săn cáo)
Các nghĩa
-
kẻ phá hoại (đặc biệt là phá hoại cuộc săn cáo)
A sabbatical officer.
Dạng khác
- sabs plural
sab nghĩa là kẻ phá hoại (đặc biệt là phá hoại cuộc săn cáo)
kẻ phá hoại (đặc biệt là phá hoại cuộc săn cáo)
A sabbatical officer.