rutting
rutting nghĩa là mùa động dục, thời kỳ giao phối
Các nghĩa
-
mùa động dục, thời kỳ giao phối
Pairing; the period of time when certain ungulates mate.
Dạng khác
- ruttings plural
rutting nghĩa là mùa động dục, thời kỳ giao phối
mùa động dục, thời kỳ giao phối
Pairing; the period of time when certain ungulates mate.