← Từ điển

rusticated

C2 adj

rusticated nghĩa là đẽo đá nhám, xù xì (kiến trúc)

Các nghĩa

  1. đẽo đá nhám, xù xì (kiến trúc)

    Constructed so as to produce a jagged or heavily textured surface.

    rusticated stonework

Dạng khác