← Từ điển

rushing

B1 adj

rushing /ˈɹʌʃɪŋ/ nghĩa là chảy xiết, cuồn cuộn

Các nghĩa

  1. chảy xiết, cuồn cuộn

    Rapidly flowing or surging.

    A truck was rushing down the road.

    Are you rushing to finish the project?

    Bored waiting or rushing off at full speed.

Dạng khác