← Từ điển

ruse

B2 verb
us /ɹuz/

ruse /ɹʉwz/ nghĩa là lừa, đánh lừa

Các nghĩa

  1. lừa, đánh lừa

    To deceive or trick using a ruse.

    intransitive

    It was a ruse.

    It was just a ruse.

    It was a clever ruse.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn