ruse
us /ɹuz/
ruse /ɹʉwz/ nghĩa là mẹo
Các nghĩa
-
mẹo
An action intended to deceive; a trick.
Near-synonyms: ploy, stratagem, artifice
-
mưu mẹo, mánh khóe
Cunning, guile, trickery.
Dạng khác
- ruses plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn