← Từ điển

ruse

B2 noun
us /ɹuz/

ruse /ɹʉwz/ nghĩa là mẹo

Các nghĩa

  1. mẹo

    An action intended to deceive; a trick.

    broadly · countable

    Near-synonyms: ploy, stratagem, artifice

  2. mưu mẹo, mánh khóe

    Cunning, guile, trickery.

    uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn