rupa
rupa nghĩa là hình dạng, hình thức, vẻ bề ngoài
Các nghĩa
-
hình dạng, hình thức, vẻ bề ngoài
form, shape, outward appearance.
Rupa bent over and pulled her panties down.
rupa nghĩa là hình dạng, hình thức, vẻ bề ngoài
hình dạng, hình thức, vẻ bề ngoài
form, shape, outward appearance.
Rupa bent over and pulled her panties down.