← Từ điển

rupa

C1 noun

rupa nghĩa là hình dạng, hình thức, vẻ bề ngoài

Các nghĩa

  1. hình dạng, hình thức, vẻ bề ngoài

    form, shape, outward appearance.

    uncountable

    Rupa bent over and pulled her panties down.