← Từ điển

runny

C1 adj

runny /ˈɹʌni/ nghĩa là lỏng, loãng

Các nghĩa

  1. lỏng, loãng

    Fluid; readily flowing.

    runny honey

  2. chảy nước, dễ chảy

    Liable to run or drip.

    a runny nose

    a runny tap

Dạng khác