← Từ điển

Runciman

C2 name

Runciman nghĩa là họ Runciman

Các nghĩa

  1. họ Runciman

    A surname.

    countable · uncountable

  2. khu định cư Runciman, gần Drury, vùng Auckland, New Zealand

    A settlement near Drury, Auckland region, New Zealand.

    countable · uncountable

Dạng khác