← Từ điển
Rumple
C1
name
Rumple
nghĩa là
họ Rumple
Các nghĩa
họ Rumple
A surname.
Dạng khác
Rumples
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi