← Từ điển
rumple
C1
noun
/ˈɹʌmpəl/
rumple
/ˈɹʌmpəl/
nghĩa là
nếp nhăn
Các nghĩa
nếp nhăn
A wrinkle.
Dạng khác
rumples
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi