rump
rump /ˈɹʌmp/ nghĩa là mông (động vật bốn chân)
Các nghĩa
-
mông (động vật bốn chân)
The hindquarters of a four-legged mammal, not including its legs
Where does rump roast come from?
Sometimes I feel like kicking my own rump.
-
thịt mông
A cut of meat from the rump of an animal.
-
mông đít
The buttocks.
-
tàn dư, phần còn lại
A remnant, as in Rump Parliament.
Dạng khác
- rumps plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn