← Từ điển

rump

C1 noun

rump /ˈɹʌmp/ nghĩa là mông (động vật bốn chân)

Các nghĩa

  1. mông (động vật bốn chân)

    The hindquarters of a four-legged mammal, not including its legs

    Where does rump roast come from?

    Sometimes I feel like kicking my own rump.

  2. thịt mông

    A cut of meat from the rump of an animal.

  3. mông đít

    The buttocks.

  4. tàn dư, phần còn lại

    A remnant, as in Rump Parliament.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn