← Từ điển

rummy

C1 adj

rummy /ˈɹʌmi/ nghĩa là giống rượu rum, có vị rượu rum

Các nghĩa

  1. giống rượu rum, có vị rượu rum

    Resembling or tasting of rum.

    a rummy flavour

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ