← Từ điển
rufous
C2
adj
/ˈɹuːfəs/
rufous
/ˈɹuːfəs/
nghĩa là
hung đỏ
Các nghĩa
hung đỏ
of a reddish colour
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi