ruffling
ruffling nghĩa là sự làm xù lông, sự làm rối
Các nghĩa
-
sự làm xù lông, sự làm rối
The action of the verb ruffle
Dạng khác
- rufflings plural
ruffling nghĩa là sự làm xù lông, sự làm rối
sự làm xù lông, sự làm rối
The action of the verb ruffle